bear down on

Định nghĩa

Cụm động từ (Phrasal Verb): 1. Đè nặng lên, đổ ập xuống: "bear down on" mô tả hành động một vật nặng hoặc sức mạnh đè ép, tác động mạnh mẽ lên một thứ đó. - dụ: The snow bore down on the roofs. (Tuyết đè nặng lên các mái nhà.) 2. Tiến thẳng về phía, lao tới (tàu thuyền): Trong hàng hải, cụm từ này chỉ việc một con tàu di chuyển thẳng hướng về phía một con tàu khác. - dụ: The ship bore down on the smaller vessel. (Con tàu lao thẳng về phía chiếc thuyền nhỏ hơn.)

dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (đè nặng):

    • The heavy burden of responsibility bore down on him. (Gánh nặng trách nhiệm đè nặng lên anh ấy.)
    • The storm bore down on the coastal town. (Cơn bão đổ ập xuống thị trấn ven biển.)
  • Nghĩa 2 (lao tới):

    • The pirate ship bore down on the merchant vessel. (Tàu cướp biển lao thẳng về phía tàu buôn.)
    • We had to steer away as the tanker bore down on us. (Chúng tôi phải đổi hướng khi tàu chở dầu lao tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bear down on someone" (nghĩa bóng): đe dọa, áp lực từ ai đó hoặc điều đó.
    • The deadline bore down on the team, causing stress. (Hạn chót đè nặng lên nhóm, gây căng thẳng.)
  • "bear down on something": tập trung nỗ lực mạnh mẽ vào một nhiệm vụ.
    • The students bore down on their studies for the final exam. (Các sinh viên tập trung cao độ vào việc học cho kỳ thi cuối kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bear down (không "on"): cố gắng hết sức, đè xuống.
    • He had to bear down to lift the heavy box. (Anh ấy phải cố gắng hết sức để nâng chiếc hộp nặng.)
  • Bearing (n): cách cư xử, dáng vẻ (không liên quan trực tiếp nhưng cùng gốc từ "bear").
    • She has a calm bearing. ( ấy dáng vẻ điềm tĩnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Press down on: đè xuống, ép xuống.
    • The weight pressed down on the table. (Sức nặng đè lên bàn.)
  • Approach rapidly: tiếp cận nhanh chóng.
    • The car approached rapidly. (Chiếc xe tiếp cận nhanh chóng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bear up: chịu đựng, vượt qua.
    • She bore up well under the pressure. ( ấy chịu đựng tốt dưới áp lực.)
  • Bear out: xác nhận, chứng minh.
    • The evidence bears out his story. (Bằng chứng xác nhận câu chuyện của anh ta.)
Thành ngữ liên quan
  • Bear the brunt of: chịu đựng phần nặng nhất của điều đó.
    • The small town bore the brunt of the hurricane. (Thị trấn nhỏ chịu đựng phần nặng nhất của cơn bão.)
  • Bear a grudge: ôm hận thù.
    • He bears a grudge against his former boss. (Anh ấy ôm hận thù với ông chủ .)